베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mồi bẫy" (1)
mồi bẫy
영어
명사decoy
Họ đã sử dụng mồi bẫy để đánh lạc hướng kẻ thù.
They used a decoy to distract the enemy.
관련 단어 "mồi bẫy" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mồi bẫy" (1)
Họ đã sử dụng mồi bẫy để đánh lạc hướng kẻ thù.
They used a decoy to distract the enemy.
